Watashi nghĩa là gì trong tiếng Nhật?
WATASHI là gì? Đây là dạng phổ biến nhất của "tôi" mà bất cứ ai cũng có thể tự do sử dụng, trong bất kỳ bối cảnh nào (nếu các bạn sinh viên du học Nhật Bản không biết tự gọi mình là gì, bạn luôn có thể sử dụng Watashi).
Điều duy nhất bạn cần chú ý là: Nếu bạn là đàn ông, trong cuộc trò chuyện bình thường bạn không nên trả lời bằng 「わたしも。」(Watashi Mo) khi bạn đồng ý với điều gì đó mà nên cân nhắc sử dụng Boku hoặc Ore vì Watashi Wa có một giọng điệu hơi nữ tính.
Nhiều người thường dịch “わたしは(watashi wa)” là “I am”, đúng nhưng chỉ một phần vì “わたしは(watashi wa)” được sử dụng trong nhiều trường hợp, kết hợp với cả danh từ, động từ và tính từ nên cách dịch trên tuy đúng nhưng chưa đủ hoặc chưa toàn diện.
Cách sử dụng Watashi trong tiếng Nhật
Thể hiện chính mình
Watashi là gì thường được dùng để thể hiện bản thân, nghĩa là “tôi” tương đương với người “tôi” trong tiếng Anh. Bạn có thể viết watashi わたし theo bảng chữ cái hiragana hoặc 私 theo bảng chữ cái Kanji khi viết văn bản chính thức, dùng trong các bài luận ở trường.
Từ Watashi cũng được sử dụng phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, để giới thiệu bản thân một cách trang trọng với những người chưa biết bạn.
Cụ thể, người ta thường viết わたし để mang nghĩa “tôi” nhẹ hơn so với khi viết 私. Điều đó cho thấy không phải lúc nào dùng từ watashi với nghĩa “tôi” cũng không ổn. Ngôn ngữ viết và nói là khác nhau, với từng tình huống cụ thể bạn cũng cần biết cách sử dụng sao cho phù hợp nhất.
Mang lại sắc thái tùy theo tình huống
Từ watashi là gì có nhiều sắc thái khác nhau trong những tình huống khác nhau. Không phải mỗi khi bạn giới thiệu bản thân hay đưa ra quan điểm, đưa ra đề nghị hay trò chuyện bình thường, bạn đều dùng từ watashi có nghĩa là tôi.
Như đã nói ở phần đầu, watashi được dùng để thể hiện bản thân theo nghĩa trang trọng. Bạn sẽ thường thấy từ này được viết trong sách giáo khoa và được nghe trong các bài phát biểu.
Nếu bạn ở Nhật Bản, bạn sẽ nhận thấy rằng nhiều phụ nữ Nhật Bản sử dụng watashi trong cuộc sống hàng ngày. Các nhân vật trong truyện tranh anime/manga cũng sử dụng nó. Bạn sẽ thấy đàn ông Nhật Bản không dùng từ này nhiều.
Nếu có thì chỉ là đàn ông là ông chủ, phụ trách một việc gì đó, dùng watashi như một biểu hiện của sự hách dịch, thể hiện rằng họ thuộc tầng lớp cao hơn.
Tại sao không sử dụng quá nhiều watashi trong câu?
Các giáo viên dạy tiếng Nhật hoặc nếu bạn đang ở Nhật Bản, bạn sẽ được khuyên không nên sử dụng từ watashi quá nhiều trong cuộc sống hàng ngày. Điều này khiến người nghe có cảm giác như bạn đang cố gắng thu hút sự chú ý của họ, khiến họ vô cùng khó chịu. Như các bạn đã biết, người Nhật rất khiêm tốn nên đừng quá phô trương cái tôi của mình bằng cách dùng từ watashi không đúng lúc.
Bạn nên hạn chế sử dụng từ watashi trong cuộc sống hàng ngày. Đó là lời khuyên. Bạn chỉ nên sử dụng nó trong những dịp trang trọng hoặc khi muốn thể hiện tầm quan trọng của mình nếu không muốn người khác cảm thấy mình đang quá đáng.
Màu sắc địa phương của từ watashi
Ở các địa phương khác nhau, có nhiều cách gọi watashi khác nhau. Người dân miền Tây Nhật Bản sẽ sử dụng từ watashi khác với người dân miền Bắc Nhật Bản. Người miền Bắc sử dụng nó trang trọng hơn, trong khi người phương Tây sử dụng nó ít hơn. Thay vì sử dụng watashi để chỉ "tôi", họ sẽ sử dụng những từ xưng hô khác.
Ngoài ra, ở mỗi lứa tuổi khác nhau, người Nhật cũng sử dụng những từ ngữ khác nhau để xưng hô với nhau. Ví dụ, phụ nữ trong độ tuổi từ 20 đến 40 sẽ sử dụng atashi để thể hiện cá tính khi họ phải lòng người khác.
Ở khu vực Tokyo, nhiều cô gái trẻ sử dụng từ uchi thay vì watashi để biểu thị cá tính. Bên cạnh đó, từ watashi ở mỗi địa phương lại có cách phát âm khác nhau và không hề giống nhau. Tokyo watashi sẽ khác với Kansai watashi, Kyoto watashi giống như cách người miền Bắc nói chuyện khác với người miền Nam nước ta.
Trong quá trình học khái niệm từ watashi là gì để nói về bản thân bạn nên học những từ khác để xưng hô với bản thân. Tìm hiểu cách áp dụng các từ xưng hô phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể. Hy vọng những chia sẻ về từ watashi và cách dùng từ này của Mitaco sẽ hữu ích, giúp các bạn tránh những nhầm lẫn không đáng có khi sử dụng.








