Mẫu câu nhờ vả trong tiếng Nhật てください
てください (te kudasai) là một mẫu câu nhờ vả trong tiếng Nhật phổ biến nhất để truyền đạt ý định nhờ vả của người nói. てください (te kudasai) có thể được dịch ra tiếng Việt là “xin hãy (làm gì đó)”.
Mẫu câu này thường được sử dụng khi nói chuyện với đối tượng ngang bằng hoặc người nhỏ hơn bản thân về vai vế, cấp bậc hoặc tuổi tác. Cách diễn đạt sẽ giúp người nói này tạo ra một bầu không khí gần gũi, thân mật và bình đẳng
Ví dụ:
- 窓を開けてください。 (Mado o akete kudasai.) - Xin hãy mở cửa sổ.
- 手伝ってください。 (Tasukete kudasai.) - Xin hãy giúp tôi.
- ちょっと待っててください。 (Chotto matte te kudasai.) - Xin hãy đợi tôi một chút.
Mẫu câu お願いします (không sử dụng thể て )
おねがいします (Onegaishimasu) - không áp dụng thể て là mẫu câu nhờ vả thường xuất hiện trong các cuộc gọi điện thoại. おねがいします (Onegaishimasu) có thể dịch ra tiếng Việt với một số ý nghĩa như: Làm ơn, vui lòng, mong bạn,...
Sử dụng おねがいします (Onegaishimasu) sẽ giúp người nói thể hiện sự tôn trọng và lịch sự đối với người nghe, đồng thời giúp người nói truyền đạt được sự chân thành bên trong lời nhờ vả của mình.
Nếu so sánh giữa てください (te kudasai) và おねがいします (Onegaishimasu), thì おねがいします (Onegaishimasu) sẽ có tính chất lịch sự hơn. Các bạn đang chuẩn bị đi làm việc hoặc du học Nhật Bản đừng quên lưu ý điểm này trong quá trình tìm hiểu về câu nhờ vả trong tiếng Nhật nhé!
Ví dụ:
- 道を教えていただけますか、お願いします。 (Michi o oshiete itadakemasuka, onegaishimasu.) - Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đi được không, làm ơn?
- 資料を送っていただけませんか、お願いします。 (Shiryou o okutte itadakemasenka, onegaishimasu.) - Anh/chị có thể gửi tài liệu cho tôi được không, làm ơn?
Mẫu câu てもらえる/ Vてもらえない
Mẫu câu てもらう/ Vてもらえない (Te morau / V te morarenai) là một câu nhờ vả lịch sự để nhờ ai đó làm gì cho mình. Mẫu câu này được sử dụng thường xuyên trong tiếng Nhật.
てもらう (te morau) là một trợ từ tiếng Nhật có nhiều nghĩa khác nhau như được nhờ / được phép / được cho/ bị / phải.
- 来週の月曜日に午後2時に会議に参加してもらえませんか? (Raishuu no getsuyoubi ni gogo ni ji ni kaigi ni sanka shite morai masen ka?) - Bạn có thể tham dự cuộc họp vào thứ Hai tuần sau lúc 2 giờ chiều được không?
- 資料を送ってもらえますか? (Shiryou o okuttemorai masuka?) - Bạn có thể gửi tài liệu cho tôi được không?
Vてもらえない (te moraenai) trong tiếng Nhật được sử dụng để diễn tả ý nghĩa không thể thực hiện hành động được nhờ vả, không được phép thực hiện hành động được nhờ vả. Dù cấu trúc Vてもらえない (te moraenai) không trực tiếp thể hiện ý nhờ vả, nhưng đây là một mẫu câu có liên quan đến các hoàn cảnh giao tiếp và liên quan đến sự đề nghị. Ví dụ:
- すみません、手伝ってもらえない。 (Sumimasen, tetsudatte moraenai.) - Xin lỗi, tôi không thể giúp bạn.
- この書類は、明日までに翻訳してもらえない。 (Kono shorui wa, ashita made ni hon'yaku shite moraenai.) - Tài liệu này không thể được dịch xong trước ngày mai.
Mẫu câu てやってもらえるか/もらえないか
Mẫu câu てやってもらえるか/もらえないか (te yatte moraeru ka / te yatte moraenai ka) được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa nhờ vả ai đó làm điều gì đó cho người khác. Tức là trong nội dung cuộc hội thoại phải có ít nhất 3 đối tượng liên quan. てやってもらえるか/もらえないか (te yatte moraeru ka / te yatte moraenai ka) được dịch là:
- てもらえるか: Bạn có thể nhờ ai đó giúp ... cho tôi không?
- もらえないか: Bạn không thể nhờ ai đó làm ... cho tôi được sao?
Ví dụ:
- 田中さんに、車で駅まで送って てやってもらえる か ? (Tanaka-san ni, kuruma de eki made okutte shite yatte morau ka?) - Bạn có thể nhờ anh Tanaka chở tôi đến ga được không?
- 田中さんに、このテーブルを持ち上げ てやってもらえる か ? (Tanaka-san ni, kono teeburu o mochiage te yatte morau ka?) - Bạn có thể nhờ anh Tanaka nhấc cái bàn này hộ tôi được không?
- 田中さんに、車で駅まで送って てやってもらえない か ? (Tanaka-san ni, kuruma de eki made okutte shite yatte moraenai ka?) - Bạn không thể nhờ anh Tanaka chở tôi đến ga được sao?
Giới thiệu những mẫu câu nhờ vả phức tạp hơn
Bên cạnh những mẫu câu nhờ vả đơn giản ở trên, bạn có thể nâng cấp trình độ Nhật Ngữ của mình với một số mẫu câu phức tạp hơn như:
- 差し支えなければ (Sashitsukaenakereba): Nếu bạn không phiền...
- お手数でなければ (Otema de nakereba): Nếu không tốn công sức...
- よろしければ (Yoroshikereba): Nếu được...
- お時間がありましたら (O jikan ga arimashitara): Nếu bạn có thời gian...
- お時間がある時に (O jikan ga aru toki ni): Khi nào bạn có thời gian...
- お忙しいところ誠に申し訳ございませんが (O isogashii tokoro makotoni moshiwake gozaimasen ga): Tôi rất xin lỗi khi bạn đang bận nhưng mà...
- ご足労おかけして大変申し訳ございませんが (Gosokuro okake shite taihen moshiwake gozaimasen ga): Tôi rất xin lỗi vì có thể bạn phải mất công nhưng mà...
- ぶしつけなお願いですが (Bushitsuke na onegaidesu ga): Sẽ là một yêu cầu thất lễ nhưng mà...
- 重ね重ねお手数をおかけ致しますが (Kasanegasane otesi wo okake itashimasuga): Xin lỗi vì làm phiền bạn từ lần này đến lần khác nhưng mà...
Những câu nhờ vả thường gặp trong giao tiếp thường ngày
Nếu bạn đang trong quá trình học tiếng Nhật cấp tốc, bạn có thể lưu sẵn những câu nhờ vả bằng tiếng Nhật để thuận tiện cho việc học thuộc và áp dụng trong cuộc sống nhé!
- 道を教えてください。 (Michi o oshiete kudasai.) - Cho tôi hỏi đường.
- すみません、トイレはどこですか? (Sumimasen, toire wa doko desu ka?) - Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
- 水をいただけますか? (Mizu o itadakemasu ka?) - Cho tôi xin nước.
- 窓を開けていただけますか? (Mado o akete itadakemasu ka?) - Mở cửa sổ ra giúp tôi được không?
- すみません、ちょっと手伝って いただけますか? (Sumimasen, chotto tetsudatte itadakemasuka?) - Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi một chút được không?
- お願いできないかな? (Onegaidekinai kana?) - Tôi có thể nhờ bạn một việc không?
- ちょっと待って! (Chotto matte!) - Chờ một chút!
Hiểu và sử dụng những mẫu câu nhờ vả trong Tiếng Nhật một cách hiệu quả là một kỹ năng quan trọng trong việc giao tiếp tiếng Nhật. Việc lựa chọn cấu trúc ngữ pháp, từ vựng phù hợp giúp bạn truyền đạt được suy nghĩ của bản thân với người nghe. Hãy theo dõi Mitaco để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích về nước Nhật nhé!








