Bạn đã biết bộ thủ tiếng Nhật là gì? 

Bộ thủ trong Kanji là danh sách các chữ trong bảng chữ cái này được sắp xếp theo nhóm chung dựa trên cấu trúc và ý nghĩa của chúng. Bộ thủ giúp cho việc học Kanji trở nên dễ dàng hơn bằng cách nhóm các chữ Kanji có cùng thành phần chính lại với nhau. Dưới đây là một số ví dụ về các bộ thủ tiếng Nhật phổ biến:

  • Bộ thủ "木" (mộc) - Gỗ: ví dụ như "林" (lâm - rừng), "森" (sen - rừng), "桜" (ou - hoa anh đào).
  • Bộ thủ "水" (thủy) - Nước: ví dụ như "海" (kai - biển), "川" (sen - sông), "湖" (ko - hồ).
  • Bộ thủ "火" (hỏa) - Lửa: ví dụ như "灯" (tou - đèn), "炎" (en - ngọn lửa), "焼" (shou - nướng).
  • Bộ thủ "山" (sơn) - Núi: ví dụ như "岳" (gaku - ngọn núi), "岩" (gan - đá), "峠" (touge - đèo).
  • Bộ thủ "金" (kim) - Kim loại: ví dụ như "銀" (gin - bạc), "鉄" (tetsu - sắt), "銅" (dou - đồng).
  • Bộ thủ "日" (nhật) - Mặt trời: ví dụ như "明" (mei - sáng), "昼" (hiru - ban ngày), "暗" (an - tối).

Học nhanh 214 bộ thủ tiếng Nhật trong Kanji

Đây chỉ là một số ví dụ về các bộ thủ tiếng Nhật phổ biến. Trong tiếng Nhật có rất nhiều bộ thủ khác và việc học và hiểu các bộ thủ sẽ giúp bạn nhận ra nghĩa của nhiều chữ Kanji và từ vựng.

Quy tắc vị trí của bộ thủ trong Kanji

Theo trung tâm đào tạo Nhật Ngữ Mitaco thì trong Kanji, vị trí của bộ thủ có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa và cách phát âm của từ. Dưới đây là một số quy tắc chung về vị trí của bộ thủ trong Kanji:

  • Bộ thủ ở phía trên (trên cùng): Một số bộ thủ được đặt ở phía trên để tạo thành các chữ Kanji mới. Thông thường, bộ thủ ở phía trên mang ý nghĩa liên quan đến ý nghĩa chung của từ. Ví dụ: "天" (thiên - trời) có bộ thủ "一" (nhất - một) ở phía trên để tạo thành từ "天" với ý nghĩa "trời".
  • Bộ thủ ở phía bên trái: Đây là vị trí phổ biến cho bộ thủ trong Kanji. Bộ thủ ở phía bên trái thường mang ý nghĩa gốc, còn phần còn lại của chữ Kanji mang ý nghĩa phụ thuộc vào bộ thủ đó. Ví dụ: "学" (học) có bộ thủ "子" (tử - con) ở phía bên trái, cho nên chữ Kanji này có ý nghĩa "học".
  • Bộ thủ ở phía bên phải: Một số Kanji có bộ thủ ở phía bên phải, và thường mang ý nghĩa phụ thuộc vào bộ thủ đó. Ví dụ: "働" (động - làm việc) có bộ thủ "亻" (nhân - con người) ở phía bên phải, và ý nghĩa của từ này liên quan đến hoạt động của con người.
  • Bộ thủ ở phía dưới: Một số Kanji có bộ thủ ở phía dưới, và thường mang ý nghĩa phụ thuộc vào bộ thủ đó. Ví dụ: "走" (tẩu - chạy) có bộ thủ "足" (túc - chân) ở phía dưới, cho nên chữ Kanji này có ý nghĩa "chạy".

Trường hợp ngoại lệ trong việc đặt bộ thủ 

Do có số lượng lớn cùng nhiều ngữ cảnh khác nhau. Thế nên người Nhật cũng có một số trường hợp đặc biệt khi đặt bộ thủ nhằm đem đến ý nghĩa mới lạ và giúp cho cuộc hội thoại trở nên thú vị hơn. Thông thường, bộ thủ ở phía trên nhỏ hơn hoặc bằng kích thước của phần còn lại của chữ Kanji. Tuy nhiên, có một số trường hợp khi bộ thủ ở phía trên lớn hơn. Ngoài ra, bộ thủ còn có thể được đặt bên trong chữ Kanji.

Mặc dù thông thường bộ thủ ở phía bên trái nhỏ hơn, nhưng cũng có một số trường hợp khi bộ thủ ở phía bên trái lớn hơn phần còn lại của chữ Kanji. Thậm chí một số Kanji có bộ thủ nằm ở cả phía bên phải và phía dưới. Cuối cùng và đặc biệt nhất đó chính là khi vị trí và kích thước của bộ thủ không tuân theo các quy tắc chung.

Điều này thường xảy ra khi chữ Kanji được tạo ra trong quá khứ và qua nhiều thời kỳ phát triển. Do đó, việc học từ vựng và ý nghĩa cụ thể của từng chữ Kanji là quan trọng để hiểu các trường hợp đặc biệt này. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các quy tắc và ngoại lệ trong việc đặt bộ thủ trong Kanji không phải lúc nào cũng có thể áp dụng hoàn toàn. Quy tắc này chỉ mang tính chất đại khái và có thể có các trường hợp bất thường hoặc đặc biệt khác.

Hy vọng bài viết trên đây sẽ giúp mọi người hiểu hơn về công dụng và cách thức sử dụng bộ thủ tiếng Nhật đúng cách. Nếu bạn cần tư vấn cách học Kanji nhanh, hiệu quả thì đừng quên tìm đến Mitaco nhé!