Cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật về mục đích là gì?
Cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật về mục đích dùng để diễn đạt ý nghĩa của một hành động hoặc sự việc được thực hiện để đạt được một kết quả hoặc mục đích nào đó. Cấu trúc câu tiếng Nhật này dùng để diễn tả các câu nói "tôi làm...để...".
Ngữ pháp chỉ mục đích tiếng Nhật có thể được chia thành 2 loại chính:
- Cấu trúc ために (tame ni): Đây là cấu trúc ngữ pháp phổ biến nhất thường dùng để thể hiện mục đích trong tiếng Nhật. Ví dụ như: tôi đã đến Nhật Bản để du học, tôi đã làm việc nhanh để được tan ca sớm,...
- Cấu trúc ように (yō ni): Cấu trúc ngữ pháp này thường được sử dụng để diễn tả mục đích mong muốn hoặc mục đích không chắc chắn. Ví dụ như: Cô ấy đang cố gắng học để có thể nhận được học bổng, anh ấy mua quà cho cô ấy để cô ấy vui,...
Cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật ために (tame ni) và ように (yō ni)
Cấu trúc ために (tame ni)
Cấu trúc ために (tame ni) được sử dụng để diễn tả mục đích của một hành động hoặc sự việc. Từ ために (tame ni) đứng ở cuối câu, biểu đạt ý nghĩa "để". Động từ thể từ điển hoặc danh từ đứng trước ために (tame ni), biểu thị hành động hoặc sự việc cần đạt được mục đích.
Công thức của cấu trúc ために (tame ni) là:
ために + [Động từ thể từ điển hoặc danh từ]
Trong cấu trúc này, phần trước ために (tame ni) là mệnh đề mục đích, thể hiện mục đích của hành động hoặc sự việc. Trong đó:
- ために (tame ni): Để, nhằm mục đích
- [Động từ thể từ điển hoặc danh từ]: Những hành động hoặc sự việc mà một người cần thực hiện hoặc xảy ra để đạt được mục đích của họ.
Ví dụ:
- 彼は彼女を喜ばせるために、花を買いました。
=> Kare wa kanojo o yorokobosesu tame ni, hana o kaimashita - Anh ấy đã mua hoa để làm cho cô ấy vui lòng.
Trong ví dụ câu ngữ pháp chỉ mục đích tiếng Nhật này, ために (tame ni) được sử dụng với nghĩa "để làm gì". Nó thể hiện mục đích của hành động "mua hoa".
Ví dụ này cũng có thể được dịch như sau:
- Anh ấy mua hoa vì muốn làm cho cô ấy vui lòng.
Trong cách dịch này, ために (tame ni) được sử dụng với nghĩa "vì". Nó thể hiện nguyên nhân của hành động "mua hoa".
Cấu trúc ように (yō ni)
Cấu trúc ように (yō ni) được sử dụng để diễn tả mục đích, mong muốn hoặc sự giống nhau. Từ ように (yō ni) đứng ở cuối câu, biểu đạt ý nghĩa "để", "muốn", "giống". Động từ thể từ điển hoặc danh từ đứng trước ように (yō ni), biểu thị hành động hoặc sự việc cần làm hoặc xảy ra để đạt được mục đích, mong muốn hoặc sự giống nhau.
Công thức của cấu trúc ように (yō ni) là:
ために + [Động từ thể từ điển hoặc danh từ]
Trong đó:
- ように (yō ni): Để, nhằm mục đích, muốn, giống.
- [Động từ thể từ điển hoặc danh từ]: Hành động hoặc sự việc cần thực hiện hoặc xảy ra để đạt được mục đích, mong muốn hoặc sự giống nhau. Ngoài ra bạn cũng cần chú ý ngữ pháp chia động từ tiếng Nhật thông dụng.
Ví dụ:
- 早く起きられるように、目覚まし時計をセットしました。
=> Hayaku okirareru yō ni, mezamashi dokei o setto shimashita. (Tôi đã đặt đồng hồ báo thức để có thể thức dậy sớm.)
Trong ví dụ này, ように (yō ni) được sử dụng với nghĩa "để làm gì". ように (yō ni) cho thấy mục đích của hành động "cài đồng hồ báo thức".
Ví dụ này cũng có thể được dịch như sau:
- Tôi đặt đồng hồ báo thức vì muốn thức dậy sớm.
Trong cách dịch này, ように (yō ni) được sử dụng với nghĩa "vì". Nó thể hiện nguyên nhân của hành động "đặt đồng hồ báo thức".
Cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật のに (nani ni) và Vるに は (Vru ni wa)
Ngoài 2 mẫu cấu trúc câu tiếng Nhật chính trên, ngữ pháp tiếng Nhật về mục đích còn có hai mẫu câu khác, đó là のに (nani ni) và Vるに は (Vru ni wa).
のに (nani ni)
Cấu trúc ngữ pháp chỉ mục đích tiếng Nhật のに (nani ni) được sử dụng để thể hiện sự trái ngược giữa mục đích và kết quả của một hành động. Từ のに (nani ni) đứng ở cuối mệnh đề biểu thị mục đích, biểu đạt ý nghĩa "mặc dù, nhưng, dù cho". Động từ thể từ điển hoặc danh từ đứng sau ように (yō ni), biểu thị mục đích của một hành động.
Công thức của cấu trúc のに (nani ni) là:
Mệnh đề biểu thị mục đích + のに (nani ni) + Mệnh đề biểu thị kết quả
Trong đó:
- Mệnh đề biểu thị mục đích: mệnh đề thể hiện mục đích của một hành động. Mệnh đề này có thể được cấu tạo từ động từ thể từ điển, danh từ hoặc từ ghép.
- Mệnh đề biểu thị kết quả: mệnh đề thể hiện kết quả của một hành động. Mệnh đề này có thể được cấu tạo từ động từ, tính từ, hoặc trạng từ tiếng Nhật.
Ví dụ:
試験に合格するために勉強したのに、不合格だった。(shiken ni gokaku suru tame ni benkyou shita no ni, fugoukaku datta.)
=> Tôi đã học hành chăm chỉ để đỗ kỳ thi, nhưng lại trượt.
Trong ví dụ này, mệnh đề biểu thị mục đích là "học hành chăm chỉ để đỗ kỳ thi", mệnh đề biểu thị kết quả là "trượt".
Ví dụ này cũng có thể được dịch như sau: Tôi đã học hành chăm chỉ để đỗ kỳ thi, nhưng cuối cùng vẫn trượt.
Trong cách dịch này, のに (nani ni) được sử dụng với nghĩa "mặc dù, nhưng, dù cho". Nó thể hiện sự trái ngược giữa mục đích và kết quả của một hành động.
Vるに は (Vru ni wa)
Cấu trúc Vるに は (Vru ni wa) được sử dụng để thể hiện sự trái ngược giữa một hành động và một điều kiện. Từ Vるに は (Vru ni wa) đứng ở cuối mệnh đề biểu thị hành động, biểu đạt ý nghĩa "mặc dù, nhưng, dù cho". Động từ thể từ điển hoặc danh từ đứng trước Vるに は (Vru ni wa), biểu thị hành động.
Công thức của cấu trúc Vるに は (Vru ni wa) là:
Mệnh đề biểu thị hành động + Vるに は (Vru ni wa) + Mệnh đề biểu thị điều kiện
Trong đó:
- Mệnh đề biểu thị hành động: mệnh đề thể hiện một hành động. Mệnh đề này có thể được cấu tạo từ động từ thể từ điển, danh từ hoặc từ ghép.
- Mệnh đề biểu thị điều kiện: mệnh đề thể hiện một điều kiện. Mệnh đề này có thể là động từ, tính từ hoặc trạng từ.
Ví dụ:
彼はダイエットを頑張っているのに、太ってしまった。 (kare wa daietto o ganbariteiru no ni, futarichatta.)
=> Mặc dù anh ấy đang cố gắng giảm cân, nhưng cuối cùng anh ấy lại tăng cân.
Trong ví dụ này, mệnh đề biểu thị hành động là "đang cố gắng giảm cân", mệnh đề biểu thị điều kiện là "giảm cân". Vるに は (Vru ni wa) được sử dụng với nghĩa "mặc dù, nhưng, dù cho". Nó thể hiện sự trái ngược giữa hành động và điều kiện.
Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp tiếng Nhật về mục đích một cách chính xác và hiệu quả. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về các khóa đào tạo Nhật Ngữ tại Mitaco hãy liên hệ với chúng tôi ngay nhé!









