Cấu trúc câu trong ngữ pháp N3 trong đề thi JLPT

Cấp độ N3 là một bước đệm quan trọng, chuyển từ trình độ cơ bản lên trung cấp, yêu cầu người học nắm vững những cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn và ứng dụng chúng một cách linh hoạt. Hãy cùng Mitaco tìm hiểu những điểm ngữ pháp N3 trong đề thi JLPT, từ cách sử dụng, ý nghĩa đến những lưu ý khi áp dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày.

Cấu trúc câu bị động (受身形, うけみけい)

Ngữ pháp N3 trong đề thi JLPT trong câu bị động là một phần quan trọng của ngữ pháp N3, giúp diễn đạt hành động được thực hiện bởi một chủ thể khác. Cách chuyển đổi động từ cơ bản sang thể bị động như sau:

  • Động từ nhóm 1: 書く (kaku) -> 書かれる (kakareru) -> bị viết
  • Động từ nhóm 2: 食べる (taberu) -> 食べられる (taberareru) -> bị ăn
  • Động từ nhóm 3: する (suru) -> される (sareru) -> bị làm
  • 来る (kuru) -> 来られる (korareru) -> bị đến

Ví dụ:

  • 先生に叱られました。(Sensei ni shikararemashita.) -> Bị giáo viên mắng.
  • 犬に靴を噛まれた。(Inu ni kutsu o kamareta.) -> Giày bị chó cắn.

ngu-phap-N3-trong-de-thi-JLPT-chia-khoa-den-tu-trinh-do-trung-cap

Cấu trúc câu sai khiến (使役形, しえきけい)

Câu sai khiến được sử dụng để yêu cầu hoặc cho phép ai đó thực hiện hành động. Cách chuyển đổi động từ cơ bản sang thể sai khiến như sau:

  • Động từ nhóm 1: 書く (kaku) -> 書かせる (kakaseru) -> khiến viết
  • Động từ nhóm 2: 食べる (taberu) -> 食べさせる (tabesaseru) -> khiến ăn
  • Động từ nhóm 3: する (suru) -> させる (saseru) -> khiến làm
  • 来る (kuru) -> 来させる (kosaseru) -> khiến đến

Ví dụ:

  • 先生は学生に宿題をさせます。(Sensei wa gakusei ni shukudai o sasemasu.) -> Giáo viên bắt học sinh làm bài tập.
  • 母は子供に野菜を食べさせる。(Haha wa kodomo ni yasai o tabesaseru.) -> Mẹ bắt con ăn rau.

Cấu trúc câu điều kiện (条件形, じょうけんけい)

Câu điều kiện trong ngữ pháp N3 trong đề thi JLPT có hai loại chính: điều kiện giả định (仮定形, かていけい) và điều kiện thực tế (現実の条件, げんじつのじょうけん).

Điều kiện giả định:

  • 動詞 + ば: 行けば (ikeba) -> nếu đi
  • い形容詞 -> ければ: 高ければ (takakereba) -> nếu cao
  • な形容詞 + ならば: きれいならば (kirei naraba) -> nếu đẹp

Điều kiện thực tế:

  • 動詞 + たら: 行ったら (ittara) -> nếu đã đi
  • い形容詞 + かったら: 高かったら (takakattara) -> nếu đã cao
  • な形容詞 + だったら: きれいだったら (kirei dattara) -> nếu đã đẹp

Ví dụ:

  • 雨が降れば、試合は中止になります。(Ame ga fureba, shiai wa chuushi ni narimasu.) -> Nếu trời mưa, trận đấu sẽ bị hủy.
  • 天気が良かったら、明日ピクニックに行きましょう。(Tenki ga yokattara, ashita pikunikku ni ikimashou.) -> Nếu trời đẹp, ngày mai chúng ta đi picnic nhé.

Cấu trúc câu điều kiện tiếp diễn (ならば, なら)

Câu điều kiện tiếp diễn được sử dụng để diễn đạt một điều kiện tiên quyết cho hành động hoặc tình huống khác. Cách sử dụng như sau:

  • Động từ: 行くならば (iku naraba) -> nếu đi
  • Tính từ: 高いなら (takai nara) -> nếu cao
  • Danh từ: 学生なら (gakusei nara) -> nếu là học sinh

Ví dụ:

  • 勉強するなら、図書館がいいですよ。(Benkyou suru nara, toshokan ga ii desu yo.) -> Nếu học, thư viện là nơi tốt đấy.
  • 日本に行くなら、このお寺を訪れてください。(Nihon ni iku nara, kono otera o otozurete kudasai.) -> Nếu đi Nhật, hãy ghé thăm ngôi chùa này

Mitaco chuyên cung cấp các khóa đào tạo Nhật ngữ chất lượng, giúp học viên nâng cao kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, chuẩn bị tốt cho kỳ thi JLPT và giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc quốc tế.

Các thể trong ngữ pháp N3 trong đề thi JLPT

Thể ý chí (意向形, いこうけい)

Ngữ pháp N3 trong đề thi JLPT thể ý chí diễn đạt ý định hoặc dự định thực hiện một hành động. Cách chuyển đổi động từ cơ bản sang thể ý chí như sau:

  • Động từ nhóm 1: 書く (kaku) -> 書こう (kakou) -> chúng ta hãy viết
  • Động từ nhóm 2: 食べる (taberu) -> 食べよう (tabeyou) -> chúng ta hãy ăn
  • Động từ nhóm 3: する (suru) -> しよう (shiyou) -> chúng ta hãy làm
  • **来る (kuru) -> 来よう (koyou) -> chúng ta hãy đến

Ví dụ:

  • 今日は映画を見よう。(Kyou wa eiga o miyou.) -> Hôm nay chúng ta hãy xem phim.
  • 夏休みに旅行しようと思っています。(Natsuyasumi ni ryokou shiyou to omotteimasu.) -> Tôi định đi du lịch vào kỳ nghỉ hè.

Thể điều kiện giả định (仮定形, かていけい)

Thể điều kiện giả định được sử dụng để diễn đạt điều kiện không có thực trong hiện tại hoặc quá khứ. Cách sử dụng như sau:

  • Động từ: 行けば (ikeba) -> nếu đi
  • Tính từ: 高ければ (takakereba) -> nếu cao
  • Danh từ: 学生であれば (gakusei de areba) -> nếu là học sinh

Ví dụ:

  • 時間があれば、もっと勉強します。(Jikan ga areba, motto benkyou shimasu.) -> Nếu có thời gian, tôi sẽ học thêm.
  • お金があれば、旅行に行きたいです。(Okane ga areba, ryokou ni ikitai desu.) -> Nếu có tiền, tôi muốn đi du lịch.

Ngữ pháp N3 trong đề thi JLPT - Thể ý định (つもり, tsumori)

Thể ý định diễn đạt dự định hoặc kế hoạch thực hiện một hành động. Cách sử dụng như sau:

  • Động từ: 行くつもりです (iku tsumori desu) -> dự định đi
  • Tính từ: 高いつもりです (takai tsumori desu) -> dự định cao
  • Danh từ: 学生のつもりです (gakusei no tsumori desu) -> dự định là học sinh

Ví dụ:

  • 来年、日本に留学するつもりです。(Rainen, Nihon ni ryuugaku suru tsumori desu.) -> Năm sau, tôi dự định du học Nhật Bản.
  • 今晩、映画を見るつもりです。(Konban, eiga o miru tsumori desu.) -> Tối nay, tôi dự định xem phim.

Cấu trúc thể bị động và sai khiến (使役受身, しえきうけみ) trong ngữ pháp N3 trong đề thi JLPT

Ngữ pháp N3 trong đề thi JLPT cấu trúc thể bị động và sai khiến được sử dụng để diễn đạt hành động được thực hiện bởi sự yêu cầu hoặc chỉ đạo của người khác. Cách sử dụng như sau:

  • Động từ nhóm 1: 書かせられる (nakasareru) -> bị bắt viết
  • Động từ nhóm 2: 食べさせられる (table saserareru) -> bị bắt ăn
  • Động từ nhóm 3: させられる (saserareru) -> bị bắt làm

Việc nắm vững ngữ pháp N3 trong đề thi JLPT không chỉ giúp bạn tự tin bước vào kỳ thi mà còn mở ra cánh cửa đến với trình độ trung cấp của tiếng Nhật. Bằng cách hiểu rõ và áp dụng thành thạo các cấu trúc câu bị động, sai khiến, điều kiện và ý định, Mitaco nghĩ bạn sẽ cải thiện đáng kể kỹ năng ngôn ngữ của mình. Hãy kiên trì luyện tập và thực hành hàng ngày, sự nỗ lực của bạn sẽ được đền đáp xứng đáng, giúp bạn tiến gần hơn đến mục tiêu chinh phục tiếng Nhật.