Cách chia động từ Suru và Shimasu

Suru và Shimasu là hai cách chia của động từ "to do" trong tiếng Nhật.

Cách chia của động từ Suru trong tiếng Nhật:

  • Thể thường: Suru
  • Thể nguyên thể: Suru
  • Thể quá khứ: Shita
  • Thể hiện tại: Shite iru
  • Thể lịch sự: Naraimasu

Cách chia của động từ Shimasu:

  • Thể thường: Shimasu
  • Thể nguyên thể: Suru
  • Thể quá khứ: Shimashita
  • Thể hiện tại: Shite imasu
  • Thể lịch sự: Naraimasu

Cách chia động từ Suru trong tiếng Nhật

Ví dụ:

  • Thể thường: Watashi wa asa gohan o tabe suru. (Tôi ăn sáng)
  • Thể quá khứ: Kinou watashi wa eiga o mi shita. (Hôm qua tôi đã xem phim)
  • Thể hiện tại: Kanojo wa eigo o benkyou shite iru. (Cô ấy đang học tiếng Anh)
  • Thể lịch sự: O-cha o mi nasai masu ka? (Anh/chị có muốn uống trà không?)

Những cách khác nhau để sử dụng động từ suru

Động từ "suru" trong tiếng Nhật có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau và kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ có ý nghĩa mới thuộc động từ tiếng Nhật nhóm 2. Dưới đây là một số cách khác nhau để sử dụng động từ “suru” mà các bạn sinh viên du học Nhật Bản có thể tham khảo:

Danh từ + suru: Khi động từ "suru" kết hợp với một danh từ sẽ tạo thành động từ có nghĩa là "làm gì đó". Ví dụ: benkyou suru (học tập), ryouri suru (nấu ăn), koukai suru (hối tiếc).

Động từ + suru: Khi một động từ khác kết hợp với "suru" thường có nghĩa là "cố ý làm điều gì đó". Ví dụ: kekkon suru (kết hôn), kangaeru suru (suy nghĩ), yasumi suru (nghỉ ngơi).

Tính từ + suru: Khi kết hợp với một tính từ, “suru” thường biểu thị hành động hoặc trạng thái của tính từ đó. Ví dụ: genki suru (khỏe mạnh), shinpai suru (lo lắng), kirai suru (ghét).

Cụm từ + suru: Ngoài ra, "suru" cũng có thể được kết hợp với các cụm từ để tạo ra các cụm từ có ý nghĩa mới. Ví dụ: shigoto o suru (công việc), shiken o suru (kỳ thi), keikaku o suru (lập kế hoạch).

Các cách khác nhau để sử dụng động từ "suru" phụ thuộc vào ngữ cảnh và từ vựng cụ thể trong câu.

Những danh từ có thể biến đổi thành động từ với suru [する]?

Trong tiếng Nhật, nhiều danh từ có thể trở thành động từ khi kết hợp với động từ "suru" [する]. Sau đó, họ sẽ tạo ra một động từ mới có nghĩa là “làm điều gì đó”. Dưới đây là một số ví dụ về danh từ có thể trở thành động từ với "suru":

  • Benkyou (勉強) - học: Benkyou suru (勉強する) - học
  • Ryouri (料理) - nấu ăn: Ryouri suru (料理する) - nấu ăn
  • Kankou (観光) - tham quan: Kankou suru (観光する) - tham quan
  • Keikaku (計画) - lập kế hoạch: Keikaku suru (計画する) - lập kế hoạch
  • Shigoto (仕事) - công việc: Shigoto suru (仕事する) - công việc
  • Eigo (英語) - học tiếng Anh: Eigo suru (英語する) - học tiếng Anh
  • Kyouiku (教育) - giáo dục: Kyouiku suru (教育する) - giáo dục

Các ví dụ trên chỉ là một số danh từ phổ biến có thể trở thành động từ khi kết hợp với động từ "suru" trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có nhiều danh từ khác cũng có thể được sử dụng theo cách tương tự để tạo động từ mới bạn cũng cần chú ý ngữ pháp chia động từ tiếng Nhật để đảm bảo yêu cầu ngữ cảnh.

Danh sách các động từ suru thông dụng

Từ tượng thanh + Suru

Dưới đây là một số từ tượng thanh thông dụng kết hợp với động từ "suru" (する) để tạo thành động từ mới:

  • Gakkou (学校) - trường học: Gakkou suru (学校する) - đi học, học tập
  • Eigyou (営業) - kinh doanh: Eigyou suru (営業する) - kinh doanh
  • Koushin (更新) - cập nhật: Koushin suru (更新する) - cập nhật
  • Kansou (感想) – cảm nhận: Kansou suru (感想する) – cảm nhận, suy ngẫm
  • Koudou (行動) - hành động: Koudou suru (行動する) - hành động
  • Koudou (効動) - va chạm: Koudou suru (効動する) - va chạm
  • Kankou (観光) - tham quan: Kankou suru (観光する) - tham quan

Từ tượng thanh kết hợp với "suru" tạo ra động từ mới phản ánh hành động hoặc trạng thái liên quan đến từ đó. Điều này giúp mở rộng vốn từ vựng và hiểu biết về cách sử dụng động từ "suru" trong tiếng Nhật.

Từ tiếng Anh + Suru

Dưới đây là một số ví dụ về từ tiếng Anh kết hợp với động từ tiếng Nhật "suru" (する) để tạo động từ mới:

  • Reshipi (レシピ) - công thức: Reshipi suru (レシピする) - làm theo một công thức (làm theo một công thức)
  • Kontakuto (コンタクト) - liên hệ: Kontakuto suru (コンタクトする) - liên hệ
  • Puroguramu (プログラム) - chương trình: Puroguramu suru (プログラムする) - lập trình
  • Purojekuto (プロジェクト) - dự án: Purojekuto suru (プロジェクトする) - thực hiện một dự án
  • Riporto (リポート) - báo cáo: Riporto suru (リポートする) - viết báo cáo
  • Ressun (レッスン) - bài học: Ressun suru (レッスンする) - bài học
  • Intabyuu (インタビュー) - phỏng vấn: Intabyuu suru (インタビューする) - phỏng vấn

Động từ suru trong tiếng Nhật được sử dụng khá phổ biến , vì vậy hy vọng qua bài viết trên Mitaco đã giúp bạn nắm rõ về điểm ngữ pháp này từ đó áp dụng vào thực tế sao cho phù hợp.