Ngữ pháp によって là gì?
Ngữ pháp によって là một trong những cấu trúc quan trọng và thường gặp trong tiếng Nhật. Đây là một trợ từ có nhiều ý nghĩa và có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Cụ thể, によって được dùng để chỉ ra nguyên nhân, phương pháp, phương tiện, hoặc biểu thị sự khác biệt và chủ thể của hành động.
Phân biệt ngữ pháp によって với các trợ từ khác
Ngữ pháp によって thường được sử dụng để diễn đạt nhiều ý nghĩa trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, để sử dụng ngữ pháp によって một cách chính xác, người học cần phân biệt nó với các trợ từ có ý nghĩa tương tự. Dưới đây là hướng dẫn phân biệt ngữ pháp によって với một số trợ từ khác, giúp tránh nhầm lẫn trong quá trình giao tiếp tiếng Nhật.
Phân biệt với trợ từ から (kara)
Ý nghĩa:
Ngữ pháp によって thường nhấn mạnh nguyên nhân, phương pháp hoặc chủ thể trong câu bị động. Trong khi đó, から chủ yếu được sử dụng để chỉ nguyên nhân trong một tình huống cụ thể và thường đứng ở đầu câu.
Ví dụ:
によって:
雨によって試合が中止になりました。
(Vì trời mưa, trận đấu đã bị hoãn lại.)
から:
試合は雨から中止になりました。
(Trận đấu đã bị hoãn lại do mưa.)
Phân biệt với trợ từ で (de)
Ý nghĩa:
Nếu ngữ pháp によって được dùng để chỉ phương pháp hoặc cách thức làm một việc gì đó. Thì で cũng có thể chỉ phương pháp nhưng thường mang nghĩa "tại", "ở", hoặc "bằng".
Ví dụ:
によって:
メールによって連絡します。
(Tôi sẽ liên lạc qua email.)
で:
メールで連絡します。
(Tôi sẽ liên lạc bằng email.)
Phân biệt với trợ từ に (ni)
Ý nghĩa:
によって thường chỉ ra chỗ dựa hoặc căn cứ cho một hành động hoặc quyết định.
Đối với に thường được dùng để chỉ địa điểm, thời gian, hoặc mục đích.
Ví dụ:
によって:
経験によって判断します。
(Tôi sẽ phán đoán dựa trên kinh nghiệm.)
に:
学校に行きます。
(Tôi đi đến trường.)
Phân biệt với trợ từ と (to)
Ý nghĩa:
Ngữ pháp によって được dùng để nhấn mạnh nguyên nhân hoặc phương pháp. Còn と thường dùng để diễn tả sự liên kết, kết hợp hoặc đồng hành.
Ví dụ:
によって:
人によって考え方が違います。
(Cách suy nghĩ của mỗi người là khác nhau.)
と:
彼と一緒に行きます。
(Tôi sẽ đi cùng với anh ấy.)
5 cách sử dụng ngữ pháp によって
Ngữ pháp によって trong tiếng Nhật có nhiều cách sử dụng khác nhau, giúp diễn đạt nhiều ý nghĩa và sắc thái trong câu. Sau đây Mitaco liệt kê 5 cách sử dụng phổ biến của ngữ pháp によって:
Nguyên nhân
Cách sử dụng đầu tiên và cũng rất phổ biến của ngữ pháp によって là chỉ ra nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả nào đó. Khi sử dụng theo cách này, によって thường mang ý nghĩa "vì" hoặc "do".
Ví dụ:
- 雨によって試合が中止になりました。
Vì trời mưa, trận đấu đã bị hoãn lại.
Trong câu này, ngữ pháp によって chỉ rõ ràng nguyên nhân khiến trận đấu bị hoãn là do mưa.
Chỉ chủ thể hành động trong câu bị động
Khi được sử dụng trong câu bị động, ngữ pháp によって giúp xác định chủ thể thực hiện hành động. Trong trường hợp này, nó mang ý nghĩa "bởi".
Ví dụ:
- この本は多くの人によって読まれています。
Cuốn sách này được nhiều người đọc.
Ở đây, によって chỉ ra rằng hành động đọc cuốn sách được thực hiện bởi nhiều người.
Phương pháp
によって cũng có thể được sử dụng để chỉ phương pháp hoặc cách thức mà một hành động được thực hiện. Ý nghĩa này gần giống với "bằng" hoặc "thông qua".
Ví dụ:
- 手紙によって連絡を取りました。
Chúng tôi đã liên lạc qua thư.
Câu này cho thấy rằng phương thức liên lạc được thực hiện là thông qua thư.
Chỗ dựa
Trong một số ngữ cảnh, によって có thể được dùng để chỉ ra chỗ dựa, hoặc căn cứ mà một hành động, quyết định hoặc suy nghĩ nào đó dựa vào.
Ví dụ:
- 経験によって判断します。
Tôi sẽ phán đoán dựa trên kinh nghiệm.
Ở đây, によって chỉ rõ ràng phán đoán được thực hiện dựa vào kinh nghiệm.
Trường hợp
Cuối cùng, ngữ pháp によって còn được sử dụng để chỉ ra sự khác biệt hoặc thay đổi tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Ý nghĩa này tương đương với "theo từng trường hợp".
Ví dụ:
- 状況によって対応が変わります。
Phương pháp xử lý sẽ thay đổi tùy theo tình huống.
Trong câu này, ngữ pháp によって chỉ ra rằng phương pháp xử lý sẽ khác nhau tùy thuộc vào từng tình huống cụ thể.
Ví dụ cụ thể với ngữ pháp によって trong các tình huống thực tế
Ngữ pháp によって là một phần thiết yếu trong tiếng Nhật, giúp thể hiện nhiều ý nghĩa khác nhau. Nắm rõ cách dùng và những ví dụ cụ thể có thể giúp các bạn thực tập sinh kỹ năng đi Nhật ứng dụng trong giao tiếp hiệu quả và cải thiện tốt tiếng Nhật của bản thân. Một số ví dụ cụ thể về cách sử dụng によって trong các tình huống thực tế, giúp người học có cái nhìn rõ hơn về cách áp dụng nó trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ về nguyên nhân
Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể sử dụng ngữ pháp によって để chỉ ra nguyên nhân của một tình huống.
Ví dụ:
- 交通事故によって道が混雑しています。
Do tai nạn giao thông, đường phố đang bị tắc nghẽn.
Câu này cho thấy rõ nguyên nhân gây ra tình trạng tắc đường, giúp người nghe hiểu lý do cho sự cố này.
Ví dụ chỉ chủ thể trong câu bị động
Khi bạn muốn nói về ai hoặc cái gì thực hiện hành động trong câu bị động, によって là lựa chọn hoàn hảo.
Ví dụ:
- この映画は有名な監督によって作られました。
Bộ phim này được đạo diễn nổi tiếng thực hiện.
Câu này nhấn mạnh chủ thể (đạo diễn nổi tiếng) đã thực hiện hành động (làm bộ phim).
Ví dụ về phương pháp
Khi cần chỉ ra phương pháp hoặc cách thức mà một hành động được thực hiện, によって là một cấu trúc rất hữu ích.
Ví dụ:
- 電話によって予約をしました。
Tôi đã đặt chỗ qua điện thoại.
Ở đây, によって cho biết phương thức đặt chỗ là qua điện thoại, giúp người nghe hiểu rõ cách thức thực hiện.
Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật xuất hiện trong bài thi JLPT
Ví dụ chỉ chỗ dựa
Sử dụng によって để chỉ ra căn cứ hoặc lý do cho một quyết định.
Ví dụ:
- データによって結論を出しました。
Tôi đã đưa ra kết luận dựa trên dữ liệu.
Câu này cho thấy rằng quyết định được đưa ra dựa vào thông tin và dữ liệu có sẵn.
Ví dụ về trường hợp
Khi muốn nhấn mạnh rằng một hành động hoặc quyết định có thể thay đổi tùy thuộc vào từng trường hợp, bạn có thể sử dụng によって.
Ví dụ:
- 人によって好きな食べ物が違います。
Mỗi người có món ăn yêu thích khác nhau.
Câu này thể hiện sự đa dạng trong sở thích ẩm thực, nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân có một sự lựa chọn riêng.
Ngữ pháp によって là một công cụ linh hoạt và hữu ích trong tiếng Nhật, cho phép người nói diễn đạt nhiều ý nghĩa khác nhau trong các tình huống thực tế. Bằng cách áp dụng các ví dụ trên vào thực tiễn giao tiếp, người học sẽ dễ dàng hơn trong việc sử dụng cấu trúc này một cách chính xác và tự nhiên.








